Bảng giá Nha khoa Sài Gòn 2026 chi tiết từng dịch vụ

Bảng giá Nha khoa Sài Gòn giúp khách hàng tham khảo chi phí các dịch vụ như khám răng, cạo vôi, trám răng, chữa tủy, bọc răng sứ, niềng răng, Implant, hàm tháo lắp và các dịch vụ nha khoa trẻ em. Mức giá được trình bày theo từng nhóm dịch vụ để quý khách dễ theo dõi và chủ động dự trù ngân sách trước khi thăm khám.

Lưu ý: Mức giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy tình trạng răng miệng, vật liệu sử dụng, mức độ phức tạp và kế hoạch điều trị. Một số dịch vụ có thể phát sinh thêm chi phí chụp phim, điều trị hỗ trợ hoặc phục hình đi kèm. Bác sĩ sẽ tư vấn và thông báo chi phí cụ thể trước khi thực hiện.

bang gia tong hop nha khoa sai gon 1 bang gia tong hop nha khoa sai gon 2

Bảng giá khám và điều trị răng cơ bản

Dịch vụ Giá tham khảo (VNĐ) Đơn vị Ghi chú
Khám và tư vấn tổng quát Miễn phí Lần Theo chính sách hiện hành
Chụp CT / X-Quang Miễn phí Lần Áp dụng khi có chỉ định của bác sĩ
Cạo vôi răng + đánh bóng 250.000 – 350.000 2 hàm Vệ sinh chuyên sâu
Nhổ răng lung lay 250.000 Răng Bôi tê tại chỗ
Nhổ răng thường 300.000 – 600.000 Răng Răng vĩnh viễn, không tiểu phẫu
Trám răng Composite 250.000 – 350.000 Răng Tùy mức độ sâu răng
Chữa tủy răng 900.000 – 1.800.000 Răng Giá chưa gồm trám kết thúc
Nhổ tiểu phẫu răng khôn 600.000 – 3.500.000 Răng Tùy vị trí và độ khó (xem bảng chi tiết bên dưới)

Liên Hệ Tư Vấn

Với các trường hợp viêm nướu, viêm nha chu hoặc cần điều trị nha chu chuyên sâu, chi phí sẽ được xác định sau khi bác sĩ thăm khám trực tiếp. Quý khách có thể tham khảo thêm thông tin điều trị tại chuyên mục bệnh lý nha chu.

Bảng giá răng sứ và mặt dán sứ

Không gian phòng khám Nha khoa Sài Gòn
Không gian phòng khám Nha khoa Sài Gòn

Giải pháp răng sứ được chia theo ba phân khúc để khách hàng dễ lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách:

Phân khúc Dịch vụ / Vật liệu sứ Giá tham khảo (VNĐ/răng) Bảo hành
Tiết kiệm Sứ Zirconia UNC (Hàn Quốc) 3.500.000 10 năm
Tiết kiệm Răng sứ Titan 2.000.000 5 năm
Thẩm mỹ Răng toàn sứ Zirconia (DDBIO) 5.000.000 10 năm
Thẩm mỹ Răng toàn sứ Cercon HT 6.000.000 10 năm
Thẩm mỹ Răng sứ kim loại Zolid 6.000.000 10 năm
Thẩm mỹ Mặt dán răng sứ Emax 6.500.000 10 năm
Cao cấp Răng toàn sứ Lava 3M 8.000.000 15 năm
Cao cấp Răng toàn sứ Multilayer Zolid 8.000.000 15 năm
Cao cấp Răng toàn sứ Orodent 12.000.000 Trọn đời

Liên Hệ Tư Vấn

Xem thêm thông tin về giải pháp mặt dán sứ Veneer hoặc dịch vụ bọc răng sứ tại Nha khoa Sài Gòn. Giá tham khảo có thể chưa bao gồm cùi giả, chốt hoặc điều trị tủy nếu răng cần xử lý trước khi bọc sứ; bác sĩ sẽ thông báo cụ thể sau khi thăm khám.

Bảng giá hàm tháo lắp

Giải pháp phục hồi răng mất tiết kiệm, phù hợp với khách hàng cần khôi phục chức năng ăn nhai nhanh chóng.

Dịch vụ Giá tham khảo (VNĐ) Đơn vị
Hàm nhựa dẻo 3.000.000 Hàm
Hàm khung 3.000.000 Hàm
Vá hàm / Đệm hàm tháo lắp 250.000 – 950.000 Hàm
Lưới kim loại 500.000 Hàm
Răng nhựa Justi (Mỹ) / Composite 500.000 Răng
Răng nhựa (Việt Nam) 300.000 Răng

Tham khảo thêm dịch vụ phục hình tháo lắp tại Nha khoa Sài Gòn để được tư vấn giải pháp phù hợp.

Liên Hệ Tư Vấn

Bảng giá nhổ răng và tiểu phẫu

Sử dụng công nghệ Piezotome — ít xâm lấn, lành thương nhanh cho các ca tiểu phẫu răng khôn.

Dịch vụ Giá tham khảo (VNĐ) Đơn vị
Nhổ răng lung lay 250.000 Răng
Nhổ răng thường 300.000 – 600.000 Răng
Tiểu phẫu răng khôn hàm trên 600.000 – 1.200.000 Răng
Tiểu phẫu răng khôn hàm dưới 1.000.000 – 2.000.000 Răng
Tiểu phẫu răng khôn bằng công nghệ Piezotome 2.500.000 – 3.500.000 Răng

Xem chi tiết dịch vụ nhổ răng khôn tại Nha khoa Sài Gòn.

Liên Hệ Tư Vấn

Bảng giá trám răng

Dịch vụ Giá tham khảo (VNĐ) Đơn vị
Trám răng Composite 250.000 – 350.000 Răng
Trám kẽ răng (răng thưa) 650.000 2 răng
Trám thẩm mỹ (đắp mặt răng…) 400.000 – 700.000 Răng
Gắn lại răng 300.000 Răng
Onlay / Inlay / Overlay 1.000.000 – 5.500.000 Răng

Tham khảo thêm dịch vụ hàn trám răng tại Nha khoa Sài Gòn.

Liên Hệ Tư Vấn

Bảng giá chữa tủy răng

Giá 1 răng chưa bao gồm trám răng kết thúc.

Dịch vụ Giá tham khảo (VNĐ) Đơn vị
Chữa tủy răng 900.000 – 1.800.000 Răng
Chữa tủy lại 1.600.000 – 1.900.000 Răng
Chữa tủy răng MTA 1.500.000 – 2.500.000 Răng
Chốt kim loại 300.000 Răng
Chốt sợi 500.000 Răng
Cùi giả kim loại 300.000 Răng
Cùi giả sứ Zirconia 1.000.000 Răng
Cắt chóp trám ngược 2.000.000 – 3.000.000 Răng

Xem thêm dịch vụ chữa tủy răng, bảo tồn răng thật tại Nha khoa Sài Gòn.

Liên Hệ Tư Vấn

Bảng giá nha chu và cạo vôi răng

Thăm khám định kỳ để bảo vệ sức khỏe răng miệng.

Dịch vụ Giá tham khảo (VNĐ) Đơn vị
Cạo vôi răng + đánh bóng 250.000 – 350.000 2 hàm
Nạo túi nha chu 200.000 – 300.000 Răng
Điều trị nha chu – Deep Clean 900.000 – 1.500.000 1 cụm
Phẫu thuật nha chu viêm 1.500.000 – 2.500.000 Hàm
Cắt nướu tạo hình 200.000 – 1.200.000 Hàm
Cắt thắng môi, thắng lưỡi 1.000.000 – 1.500.000 1 ca
Rạch áp xe 150.000 – 200.000 Răng

Tham khảo thêm chuyên mục bệnh lý nha chu và dịch vụ cạo vôi răng tại Nha khoa Sài Gòn.

Liên Hệ Tư Vấn

Bảng giá tẩy trắng răng

An toàn, không ê buốt.

Dịch vụ Giá tham khảo (VNĐ) Đơn vị
Tẩy trắng răng 900.000 – 1.800.000 2 hàm
Máng ngậm trắng răng 500.000 2 hàm
Thuốc tẩy trắng răng 220.000 1 ống
Tẩy trắng răng tại phòng mạch (2 lần/6 tháng) 2.500.000 1 liệu trình

Lưu ý: giá tẩy trắng răng đã bao gồm tặng máng, thuốc và cạo vôi răng. Xem thêm dịch vụ tẩy trắng răng tại Nha khoa Sài Gòn.

Liên Hệ Tư Vấn

Bảng giá nha khoa trẻ em (răng sữa)

Bác sĩ nhẹ nhàng, thấu hiểu tâm lý trẻ em.

Dịch vụ Giá tham khảo (VNĐ) Đơn vị
Nhổ răng sữa (bôi tê) Miễn phí Răng
Cạo vôi răng trẻ em 150.000 – 200.000 2 hàm
Trám răng trẻ em 200.000 Răng
Chữa tủy răng trẻ em 500.000 – 600.000 Răng
Hàm Trainer trẻ em 2.000.000 Hàm
Mặt phẳng nghiêng 4.000.000 – 5.000.000 1 khí cụ

Bảng giá máng nha khoa

Mục này chưa có trong bảng giá mới nhất, tạm thời giữ nguyên mức giá đang áp dụng trên website. Vui lòng xác nhận lại với phòng khám để cập nhật khi có bảng giá chính thức.

Dịch vụ Giá tham khảo (VNĐ) Đơn vị Ghi chú
Máng chống nghiến răng 700.000 – 900.000 Hàm Hỗ trợ bảo vệ răng khi ngủ
Máng chống ngáy 2.500.000 – 3.500.000 Hàm Cần được đánh giá trước khi sử dụng
Máng duy trì chỉnh nha 500.000 – 700.000 2 hàm Sử dụng sau khi niềng răng

Xem thêm bài viết Máng chống nghiến răng giá bao nhiêu? để biết thêm chi tiết.

Bảng giá niềng răng, chỉnh nha

Giá liệu trình 2 hàm, đã bao gồm theo dõi định kỳ.

Dịch vụ Giá tham khảo (VNĐ) Đơn vị Ghi chú
Niềng răng mắc cài kim loại 28.000.000 – 42.000.000 2 hàm Tùy mức độ lệch lạc
Niềng răng mắc cài sứ 38.000.000 2 hàm —
Niềng răng Invisalign (trong suốt) 45.000.000 – 115.000.000 2 hàm Tùy cấp độ điều trị và số lượng khay
Máng duy trì sau niềng 500.000 – 700.000 2 hàm Được tặng kèm theo chương trình ưu đãi hiện hành

Xem thêm dịch vụ niềng răng thẩm mỹ tại Nha khoa Sài Gòn.

Liên Hệ Tư Vấn

Bảng giá Implant và phục hình trên Implant

Đội ngũ bác sĩ Nha khoa Sài Gòn phối hợp điều trị cho khách hàng
Đội ngũ bác sĩ Nha khoa Sài Gòn phối hợp điều trị cho khách hàng

Lưu ý: giá Implant trong bảng dưới đây là giá trụ Implant, đã bao gồm bảo hành trụ vĩnh viễn. Tổng chi phí một ca trồng răng Implant hoàn chỉnh có thể còn bao gồm khớp nối, mão răng trên Implant, chụp phim CT, ghép xương hoặc nâng xoang nếu cần, tùy tình trạng xương hàm thực tế của từng khách hàng.

Dịch vụ Giá tham khảo (VNĐ/trụ) Ghi chú
Implant Hàn Quốc 14.500.000 Phổ biến nhất
Implant Pháp (BRAT) 19.900.000 Ổn định nhất
Implant Mỹ 23.500.000 —
Implant Châu Âu – Mỹ 23.500.000 —
Implant Nobel Active (Thụy Điển) 32.900.000 —
Implant Straumann (Thụy Sĩ) 34.000.000 —

Xem thêm dịch vụ cấy ghép Implant tại Nha khoa Sài Gòn.

Liên Hệ Tư Vấn

Can thiệp xương – nướu đi kèm (nếu cần)

Dịch vụ Giá tham khảo (VNĐ) Đơn vị
Cấy ghép xương 2.000.000 – 10.000.000 1 đơn vị
Màng collagen 2.000.000 – 3.000.000 1 đơn vị
Nâng xoang kín 5.000.000 – 7.500.000 1 bên
Nâng xoang hở 10.000.000 – 15.000.000 1 bên

Trồng răng toàn hàm All-on-X trọn gói

Gói dịch vụ Giá tham khảo (VNĐ/hàm) Ghi chú
Implant All On 2 84.000.000 – 112.000.000 Implant + Thanh Bar + Hàm phủ tháo lắp
Implant All On 4 130.000.000 – 210.000.000 Cố định — Implant + Hàm Hybrid/Thimble + Răng sứ
Implant All On 6 145.000.000 – 261.000.000 Cố định — Implant + Hàm Hybrid/Thimble + Răng sứ

Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí nha khoa

Chi phí điều trị thực tế của mỗi khách hàng có thể khác với mức giá tham khảo trong bảng, do phụ thuộc vào các yếu tố sau:

  • Tình trạng răng miệng và mức độ bệnh lý tại thời điểm thăm khám
  • Số lượng răng cần điều trị hoặc phục hình
  • Loại vật liệu và thương hiệu được lựa chọn
  • Công nghệ và phương pháp điều trị áp dụng
  • Có cần điều trị tủy, ghép xương, nâng xoang hoặc nhổ răng trước khi thực hiện dịch vụ chính hay không
  • Mức độ phức tạp của ca điều trị
  • Chính sách bảo hành và các hạng mục đi kèm

Lưu ý trước khi tham khảo bảng giá

Trước khi điều trị, khách hàng sẽ được bác sĩ thăm khám, tư vấn về tình trạng răng miệng, các hạng mục thực hiện và chi phí dự kiến. Những khoản chi phí ngoài kế hoạch ban đầu, nếu phát sinh do yêu cầu điều trị hoặc tình trạng thực tế của khách hàng, sẽ được thông báo và thống nhất trước khi thực hiện. Mọi mức giá trong bài viết chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật và có thể thay đổi theo chương trình, chính sách hiện hành của phòng khám.

Kết luận

Chăm sóc và điều trị răng miệng đúng thời điểm không chỉ giúp duy trì chức năng ăn nhai mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe lâu dài. Bảng giá trên đây được Nha khoa Sài Gòn cập nhật nhằm giúp quý khách tham khảo và chủ động lập kế hoạch điều trị; mức giá chính thức, chi tiết cho từng trường hợp sẽ được bác sĩ tư vấn sau khi thăm khám trực tiếp. Quý khách vui lòng liên hệ để được đặt lịch khám và nhận báo giá cụ thể.

Thông tin liên hệ Nha Khoa Sài Gòn

  • Điện thoại: 090 971 1068 | 0904 008 079
  • Cơ sở 1: 172 Nguyễn Tri Phương, Phường An Đông, TP.HCM
  • Cơ sở 2: 397 Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP.HCM
Được kiểm duyệt chuyên môn bởi BS. Phạm Hồng Tráng
Chuyên khoa: Bác sĩ Chuyên khoa I Răng Hàm Mặt
Kinh nghiệm: Hơn 25 năm trong lĩnh vực nha khoa thẩm mỹ và điều trị
Giấy phép hành nghề: 004521/BYT-CCHN
Lưu ý: Nội dung được biên soạn theo các hướng dẫn nha khoa hiện hành và chỉ mang tính chất tham khảo. Việc chẩn đoán và điều trị cần được thực hiện trực tiếp bởi bác sĩ nha khoa sau khi thăm khám lâm sàng.
Thông tin liên hệ Nha Khoa Sài Gòn

Điện thoại: 090 971 1068  |  0904 008 079

Cơ sở 1: 172 Nguyễn Tri Phương, Phường An Đông, TP.HCM

Cơ sở 2: 397 Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP.HCM

Câu hỏi thường gặp về bảng giá Nha khoa Sài Gòn

Khám nha khoa tại Nha khoa Sài Gòn có mất phí không?

Khách hàng được khám và tư vấn tổng quát miễn phí, kèm chụp CT/X-Quang miễn phí khi có chỉ định của bác sĩ, theo chính sách hiện hành.

Chi phí trồng Implant tại Nha khoa Sài Gòn là bao nhiêu?

Giá trụ Implant dao động từ 14.500.000 đến 34.000.000 đồng mỗi trụ, tùy xuất xứ trụ (Hàn Quốc, Pháp, Mỹ, Châu Âu, Thụy Điển, Thụy Sĩ) và kế hoạch điều trị. Tổng chi phí một ca trồng răng hoàn chỉnh có thể còn bao gồm khớp nối, mão răng và các thủ thuật hỗ trợ nếu cần, quý khách nên thăm khám trực tiếp để nhận báo giá đầy đủ.

Niềng răng có được hỗ trợ trả góp không?

Khách hàng có thể lựa chọn các hình thức thanh toán linh hoạt theo từng giai đoạn điều trị. Để biết chính sách trả góp hiện hành, vui lòng liên hệ trực tiếp phòng khám.

Bảng giá nha khoa có phát sinh thêm chi phí không?

Mọi chi phí điều trị đều được bác sĩ tư vấn và thông báo trước khi thực hiện. Nếu trong quá trình điều trị phát sinh hạng mục ngoài kế hoạch ban đầu, khách hàng sẽ được thông báo và thống nhất trước khi tiến hành.

Giá bọc răng sứ được tính theo răng hay theo hàm?

Chi phí bọc răng sứ được tính theo từng răng. Mức giá phụ thuộc vào loại vật liệu sứ được lựa chọn (phân khúc tiết kiệm, thẩm mỹ hoặc cao cấp) và nhu cầu phục hình thực tế.

Giá chữa tủy răng đã bao gồm trám răng kết thúc chưa?

Chưa. Giá chữa tủy răng trong bảng là giá cho 1 răng, chưa bao gồm trám răng kết thúc; chi phí trám kết thúc sẽ được tính riêng theo bảng giá trám răng.

Làm thế nào để biết chính xác chi phí điều trị của mình?

Khách hàng nên đến trực tiếp phòng khám để được bác sĩ thăm khám, chụp phim và tư vấn phác đồ điều trị phù hợp. Sau khi đánh giá tình trạng răng miệng, bác sĩ sẽ báo giá chi tiết cho từng hạng mục.

Giá trong bảng có phải giá trọn gói không?

Không phải tất cả mức giá đều là chi phí trọn gói. Một số dịch vụ được tính theo răng, theo hàm, theo trụ Implant hoặc theo từng hạng mục điều trị (riêng các gói Implant All-on-X là giá trọn gói/hàm). Khách hàng nên hỏi rõ các khoản đã bao gồm và chưa bao gồm trước khi thực hiện.

Có cần đặt lịch trước khi đến xem bảng giá không?

Khách hàng nên liên hệ trước để được xác nhận lịch khám, chính sách miễn phí và bảng giá đang áp dụng tại thời điểm đến phòng khám.

Bảng giá có áp dụng cho tất cả chi nhánh không?

Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để xác nhận bảng giá có áp dụng đồng nhất tại cả hai địa chỉ (172 Nguyễn Tri Phương, Phường An Đông và 397 Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận) hay có khác biệt theo cơ sở, bác sĩ hoặc chương trình hiện hành.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *